bái vật giáo
Trong bái vật giáo, những vật thể như tượng gỗ, hòn đá thiêng thường được thờ cúng.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một hình thức tôn giáo sơ khai: "Bái vật giáo" là một tín ngưỡng hoặc hình thức tôn giáo trong đó con người tôn thờ, sùng bái các vật thể (được gọi là vật tổ hay vật linh) vì tin rằng chúng chứa đựng hoặc đại diện cho một linh hồn, thần linh hay quyền năng siêu nhiên nào đó.
- Sự sùng bái đồ vật: Nghĩa rộng hơn, "bái vật giáo" có thể chỉ sự tôn sùng, đề cao quá mức một vật thể hay khái niệm trần tục nào đó, xem nó như có giá trị và quyền năng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bái vật giáo là một hiện tượng tôn giáo phổ biến ở nhiều cộng đồng cổ đại. (Bái vật giáo là một hiện tượng tôn giáo phổ biến ở nhiều cộng đồng cổ đại.)
- Một số học giả cho rằng việc sùng bái tiền bạc thái quá trong xã hội hiện đại cũng là một dạng bái vật giáo. (Một số học giả cho rằng việc sùng bái tiền bạc thái quá trong xã hội hiện đại cũng là một dạng bái vật giáo.)
- Trong bái vật giáo, những vật thể như tượng gỗ, hòn đá thiêng thường được thờ cúng. (Trong bái vật giáo, những vật thể như tượng gỗ, hòn đá thiêng thường được thờ cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tâm lý bái vật giáo": Cụm từ này thường được dùng trong phân tích xã hội học hoặc văn hóa để chỉ xu hướng tâm lý sùng bái vật chất, đề cao giá trị của đồ vật lên trên các giá trị tinh thần hay con người.
- Chủ nghĩa tiêu dùng cực đoan đôi khi dẫn đến tâm lý bái vật giáo. (Chủ nghĩa tiêu dùng cực đoan đôi khi dẫn đến tâm lý bái vật giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Bái vật (danh từ): Vật thể được sùng bái trong bái vật giáo; vật tổ.
- Chiếc rìu đá cổ được tộc người đó coi là bái vật. (Chiếc rìu đá cổ được tộc người đó coi là bái vật.)
- Sùng bái (động từ): Tôn thờ, kính trọng đến mức tột độ.
- Họ sùng bái vị thần linh của rừng núi. (Họ sùng bái vị thần linh của rừng núi.)
Từ đồng nghĩa
- Vật tổ giáo: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào việc thờ cúng vật tổ (totem).
- Tín ngưỡng sùng bái vật thể: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "bái vật giáo".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "bái vật giáo").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bái vật giáo").